indicativo presente
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'indicativo presente · số nhiều: gli indicativi presenti
indicativo presente nghĩa là thì hiện tại, thì hiện tại đơn.
Nghĩa của indicativo presente
Danh từ · giống đực
- Thì hiện tại.
- Thì hiện tại đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indicative present tense
Câu hỏi thường gặp
indicativo presente nghĩa là gì?
indicativo presente (danh từ) nghĩa là thì hiện tại, thì hiện tại đơn.
indicativo presente là giống đực hay giống cái?
indicativo presente là danh từ giống đực: l'indicativo presente, số nhiều gli indicativi presenti.