prima colazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la prima colazione · số nhiều: le prime colazioni
prima colazione nghĩa là bữa sáng.
Nghĩa của prima colazione
Danh từ · giống cái
- Bữa sáng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prima colazione
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakfast
Câu hỏi thường gặp
prima colazione nghĩa là gì?
prima colazione (danh từ) nghĩa là bữa sáng.
prima colazione là giống đực hay giống cái?
prima colazione là danh từ giống cái: la prima colazione, số nhiều le prime colazioni.