TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vui tiếng Ý là gì?

"vui" trong tiếng Ý là felice (tính từ), lieto (tính từ), festante (tính từ).

felice Tính từ

/feˈli.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mừng, vui, hạnh phúc.

  • Non sembri troppo felice di vedermi. Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.
  • Lui non ne è stato felice. Anh ấy đã không vui về điều đó.

Xem đầy đủ từ "felice": giống, số nhiều, cách chia →

lieto Tính từ

/ˈljɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, mừng, hạnh phúc.

  • Era lieta di vederlo. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy.
  • Lei era lieta di vederlo. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy.

Xem đầy đủ từ "lieto": giống, số nhiều, cách chia →

festante Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "festante": giống, số nhiều, cách chia →

festoso Tính từ

/fesˈto.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "festoso": giống, số nhiều, cách chia →

gioioso Tính từ

/d͡ʒoˈjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ, vui.

  • La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.

Xem đầy đủ từ "gioioso": giống, số nhiều, cách chia →

compiaciuto Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.

  • Tom sarà così compiaciuto. Tom sẽ rất vui lòng

Xem đầy đủ từ "compiaciuto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui tiếng Ý là gì?

"vui" trong tiếng Ý là felice (tính từ), lieto (tính từ), festante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.