appagato
giọng máy của trình duyệt
appagato nghĩa là vui mừng, vui lòng.
Nghĩa của appagato
Tính từ
- Vui mừng, vui lòng, vui.
Dạng từ của appagato
| Giống cái số ít | appagata |
| Giống đực số nhiều | appagati |
| Giống cái số nhiều | appagate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfied; fulfilled; appeased
Câu hỏi thường gặp
appagato nghĩa là gì?
appagato (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng.