apparecchio
đi với mạo từ: l'apparecchio · số nhiều: gli apparecchi
apparecchio nghĩa là thiết bị, dụng cụ, máy bay, tàu bay.
Cũng là một dạng biến đổi của apparecchiare — Dọn, bày.
Nghĩa của apparecchio
Danh từ · giống đực
- Thiết bị, dụng cụ.
- Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- Máy thu thanh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparecchio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apparatus, instrument, device, setup, appliance; braces; receiver, telephone; airplane, aircraft
Câu hỏi thường gặp
apparecchio nghĩa là gì?
apparecchio (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ, máy bay, tàu bay.
apparecchio là giống đực hay giống cái?
apparecchio là danh từ giống đực: l'apparecchio, số nhiều gli apparecchi.