apparenza
/ap.paˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'apparenza · số nhiều: le apparenze
apparenza nghĩa là bề ngoài.
Nghĩa của apparenza
Danh từ · giống cái
- Bề ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance, look
Câu hỏi thường gặp
apparenza nghĩa là gì?
apparenza (danh từ) nghĩa là bề ngoài.
apparenza là giống đực hay giống cái?
apparenza là danh từ giống cái: l'apparenza, số nhiều le apparenze.