TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dispositivo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.po.ziˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il dispositivo · số nhiều: i dispositivi

dispositivo nghĩa là thiết bị, dụng cụ.

Nghĩa của dispositivo

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị, dụng cụ.

Dạng từ của dispositivo

Giống cáidispositiva
Giống cái số nhiềudispositive

Câu ví dụ với dispositivo

  • Il mio dispositivo GPS è stato rubato. Tôi bị trộm mất cái GPS rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13339293
  • Il mio dispositivo GPS fu rubato. Tôi bị trộm mất cái GPS rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13339294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ being a statutory provision not mandatory to the parties, as in ius dispositivum
  • Danh từ appliance, device, equipment, setup; dispositif, operative part, purview

Câu hỏi thường gặp

dispositivo nghĩa là gì?

dispositivo (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ.

dispositivo là giống đực hay giống cái?

dispositivo là danh từ giống đực: il dispositivo, số nhiều i dispositivi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.