TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

soddisfatto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sod.disˈfat.to/ giọng máy của trình duyệt

soddisfatto nghĩa là hài lòng, bằng lòng, vui mừng, vui lòng.

Cũng là một dạng biến đổi của soddisfare — Thỏa mãn, thoả mãn.

Nghĩa của soddisfatto

Tính từ

  1. Hài lòng, bằng lòng.
  2. Vui mừng, vui lòng, vui.

Dạng từ của soddisfatto

Giống cái số ítsoddisfatta
Giống đực số nhiềusoddisfatti
Giống cái số nhiềusoddisfatte
So sánh nhấtsoddisfattissimo

Câu ví dụ với soddisfatto

  • Sono molto soddisfatto della mia nuova casa. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646789
  • Qualsiasi sia la scelta, sarai soddisfatto. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115990
  • Qualsiasi sia la scelta, sarà soddisfatto. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115992
  • Io sono molto soddisfatto della mia nuova casa. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646790
  • Tu sei soddisfatto del tuo lavoro? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4420295
  • Lei è soddisfatto del suo lavoro? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4420306
  • Non sono soddisfatto di mio figlio. Tôi thất vọng về con trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5563307
  • Nel complesso sono soddisfatto del risultato. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satisfied, pleased

Câu hỏi thường gặp

soddisfatto nghĩa là gì?

soddisfatto (tính từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng, vui mừng, vui lòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.