soddisfatto
soddisfatto nghĩa là hài lòng, bằng lòng, vui mừng, vui lòng.
Cũng là một dạng biến đổi của soddisfare — Thỏa mãn, thoả mãn.
Nghĩa của soddisfatto
Tính từ
- Hài lòng, bằng lòng.
- Vui mừng, vui lòng, vui.
Dạng từ của soddisfatto
| Giống cái số ít | soddisfatta |
| Giống đực số nhiều | soddisfatti |
| Giống cái số nhiều | soddisfatte |
| So sánh nhất | soddisfattissimo |
Câu ví dụ với soddisfatto
- Sono molto soddisfatto della mia nuova casa. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646789
- Qualsiasi sia la scelta, sarai soddisfatto. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115990
- Qualsiasi sia la scelta, sarà soddisfatto. Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115992
- Io sono molto soddisfatto della mia nuova casa. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646790
- Tu sei soddisfatto del tuo lavoro? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4420295
- Lei è soddisfatto del suo lavoro? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4420306
- Non sono soddisfatto di mio figlio. Tôi thất vọng về con trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5563307
- Nel complesso sono soddisfatto del risultato. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfied, pleased
Câu hỏi thường gặp
soddisfatto nghĩa là gì?
soddisfatto (tính từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng, vui mừng, vui lòng.