TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lieto

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈljɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

lieto nghĩa là vui, mừng, vui mừng, vui lòng.

Nghĩa của lieto

Tính từ

  1. Vui, mừng, hạnh phúc.
  2. Vui mừng, vui lòng.
  3. Vui vẻ.
  4. Hân hạnh.

Dạng từ của lieto

Giống cái số ítlieta
Giống đực số nhiềulieti
Giống cái số nhiềuliete
So sánh nhấtlietissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieto

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lieto

Câu ví dụ với lieto

  • Lei era lieta di vederlo. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725708
  • Era lieta di vederlo. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ happy, cheerful, delighted, glad, joyous, joyful

Câu hỏi thường gặp

lieto nghĩa là gì?

lieto (tính từ) nghĩa là vui, mừng, vui mừng, vui lòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.