lieto
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈljɛ.to/ giọng máy của trình duyệt
lieto nghĩa là vui, mừng, vui mừng, vui lòng.
Nghĩa của lieto
Tính từ
- Vui, mừng, hạnh phúc.
- Vui mừng, vui lòng.
- Vui vẻ.
- Hân hạnh.
Dạng từ của lieto
| Giống cái số ít | lieta |
| Giống đực số nhiều | lieti |
| Giống cái số nhiều | liete |
| So sánh nhất | lietissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieto
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lieto
- lieto fine — Kết thúc có hậu.
Câu ví dụ với lieto
- Lei era lieta di vederlo. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725708
- Era lieta di vederlo. Cô ấy rất vui khi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ happy, cheerful, delighted, glad, joyous, joyful
Câu hỏi thường gặp
lieto nghĩa là gì?
lieto (tính từ) nghĩa là vui, mừng, vui mừng, vui lòng.