TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

gioioso

/d͡ʒoˈjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

gioioso nghĩa là vui vẻ, vui.

Nghĩa của gioioso

Tính từ

  1. Vui vẻ, vui.

Dạng từ của gioioso

Giống cái số ítgioiosa
Giống đực số nhiềugioiosi
Giống cái số nhiềugioiose

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gioioso

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gioioso

  • La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ joyful, happy; mirthful

Câu hỏi thường gặp

gioioso nghĩa là gì?

gioioso (tính từ) nghĩa là vui vẻ, vui.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.