gioiello
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒoˈjɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của gioiello
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jewel
Dạng từ của gioiello
| Số nhiều (danh từ) | gioielli |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gioiello
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gioiello
- Io sto indossando i miei gioielli d'argento. Tôi đang mang trang sức bạc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13744577
- Sto indossando i miei gioielli d'argento. Tôi đang mang trang sức bạc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13744576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.