contento
contento nghĩa là hài lòng, bằng lòng, hân hạnh.
Nghĩa của contento
Tính từ
- Hài lòng, bằng lòng.
- Hân hạnh.
- Mừng, vui, hạnh phúc.
- Vui lòng.
Dạng từ của contento
| Giống cái số ít | contenta |
| Giống đực số nhiều | contenti |
| Giống cái số nhiều | contente |
| So sánh nhất | contentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contento
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với contento
- Io sono contento del mio stipendio. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3757597
- Lui sarebbe contento di sentirlo. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735840
- Sono contento del mio stipendio. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3757596
- Sarebbe contento di sentirlo. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735839
- Tom sarà così contento. Tom sẽ rất vui lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3797460
- Tom sembrava contento. Tom trông có vẻ hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355150
- Yanni è contento. Yanni vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11493633
- Io sono contenta del mio stipendio. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3757600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfied, pleased; content, happy
- Danh từ that which is contained; content; satisfaction, happiness; scorn, contempt
Câu hỏi thường gặp
contento nghĩa là gì?
contento (tính từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng, hân hạnh.