abbattuto
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ab.batˈtu.to/ giọng máy của trình duyệt
abbattuto nghĩa là chán nản, trầm cảm.
Nghĩa của abbattuto
Tính từ
- Nghĩa bóng Chán nản.
- Nghĩa bóng Trầm cảm.
Dạng từ của abbattuto
| Giống cái số ít | abbattuta |
| Giống đực số nhiều | abbattuti |
| Giống cái số nhiều | abbattute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ knocked down, brought down; despondent, depressed, toppled
Câu hỏi thường gặp
abbattuto nghĩa là gì?
abbattuto (tính từ) nghĩa là chán nản, trầm cảm.