TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

abbattuto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ab.batˈtu.to/ giọng máy của trình duyệt

abbattuto nghĩa là chán nản, trầm cảm.

Nghĩa của abbattuto

Tính từ

  1. Nghĩa bóng Chán nản.
  2. Nghĩa bóng Trầm cảm.

Dạng từ của abbattuto

Giống cái số ítabbattuta
Giống đực số nhiềuabbattuti
Giống cái số nhiềuabbattute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ knocked down, brought down; despondent, depressed, toppled

Câu hỏi thường gặp

abbattuto nghĩa là gì?

abbattuto (tính từ) nghĩa là chán nản, trầm cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.