abbastanza
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ab.basˈtan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
abbastanza nghĩa là đủ, khá.
Nghĩa của abbastanza
Phó từ
- Đủ.
- Khá.
Câu ví dụ với abbastanza
- Non sei abbastanza veloce. Bạn không đủ nhanh.Tatoeba #4392
- Ne ho abbastanza della tua povertà anti-scienza. Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789607
- Il francese è abbastanza difficile, vero? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3102623
- Io ho visto abbastanza per ora. Bây giờ tôi xem thế này là đủ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4983651
- Io ho visto abbastanza per adesso. Bây giờ tôi xem thế này là đủ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4983653
- Il pollo non è cotto abbastanza. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867193
- Tu non sei abbastanza veloce. Bạn chưa đủ nhanh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1629525
- Voi non siete abbastanza veloci. Bạn chưa đủ nhanh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1629527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ enough, sufficiently; quite, fairly
- Tính từ enough
Câu hỏi thường gặp
abbastanza nghĩa là gì?
abbastanza (phó từ) nghĩa là đủ, khá.