triste
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈtris.te/ giọng máy của trình duyệt
triste nghĩa là buồn, buồn bả, buồn rầu.
Nghĩa của triste
Tính từ
- Buồn, buồn bả, buồn rầu.
Dạng từ của triste
| Số nhiều | tristi |
| So sánh nhất | tristissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với triste
Trái nghĩa
Câu ví dụ với triste
- Quando mi sveglio sono triste. Khi tôi thức dậy, tôi buồn.Tatoeba #1762761
- Lui è morto di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036541
- È morto di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036540
- Lui morì di una morte triste. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036543
- Questa è una storia così triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4803004
- Mary ha ascoltato della musica triste. Mary đã nghe nhạc buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7208517
- Cosa gli è successo? Sembra triste. Anh ấy gặp chuyện gì à? Trông anh ấy có vẻ buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909149
- È una storia così triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sad, unhappy, bleak
Câu hỏi thường gặp
triste nghĩa là gì?
triste (tính từ) nghĩa là buồn, buồn bả, buồn rầu.