considerazione
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.si.de.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của considerazione
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consideration, reflection, thought; consideration, notice, regard, esteem, reputation, account; remark, comment, thought
Dạng từ của considerazione
| Số nhiều (danh từ) | considerazioni |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với considerazione
Đồng nghĩa
Họ từ của considerazione
Câu ví dụ với considerazione
- Ogni percorso che prendo in considerazione rivela le sue sfide. Mỗi con đường tôi chọn đều chứa đầy những thử thách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13617338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.