TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

contenuto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.teˈnu.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il contenuto · số nhiều: i contenuti

contenuto nghĩa là nội dung.

Cũng là một dạng biến đổi của contenere — Chứa, đựng.

Nghĩa của contenuto

Danh từ · giống đực

  1. Nội dung.

Dạng từ của contenuto

Giống cáicontenuta
Giống cái số nhiềucontenute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ restrained, suppressed; contained
  • Danh từ content; contents

Câu hỏi thường gặp

contenuto nghĩa là gì?

contenuto (danh từ) nghĩa là nội dung.

contenuto là giống đực hay giống cái?

contenuto là danh từ giống đực: il contenuto, số nhiều i contenuti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.