contenuto
/kon.teˈnu.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il contenuto · số nhiều: i contenuti
contenuto nghĩa là nội dung.
Cũng là một dạng biến đổi của contenere — Chứa, đựng.
Nghĩa của contenuto
Danh từ · giống đực
- Nội dung.
Dạng từ của contenuto
| Giống cái | contenuta |
| Giống cái số nhiều | contenute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ restrained, suppressed; contained
- Danh từ content; contents
Câu hỏi thường gặp
contenuto nghĩa là gì?
contenuto (danh từ) nghĩa là nội dung.
contenuto là giống đực hay giống cái?
contenuto là danh từ giống đực: il contenuto, số nhiều i contenuti.