compiaciuto
compiaciuto nghĩa là vui mừng, vui lòng, vui, hân hạnh.
Nghĩa của compiaciuto
Tính từ
- Vui mừng, vui lòng, vui.
- Hân hạnh.
Dạng từ của compiaciuto
| Giống cái số ít | compiaciuta |
| Giống đực số nhiều | compiaciuti |
| Giống cái số nhiều | compiaciute |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compiaciuto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với compiaciuto
- Tom sarà così compiaciuto. Tom sẽ rất vui lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3797458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ content, satisfied (with); self-congratulatory, smug
Câu hỏi thường gặp
compiaciuto nghĩa là gì?
compiaciuto (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng, vui, hân hạnh.