TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

compiaciuto

giọng máy của trình duyệt

compiaciuto nghĩa là vui mừng, vui lòng, vui, hân hạnh.

Nghĩa của compiaciuto

Tính từ

  1. Vui mừng, vui lòng, vui.
  2. Hân hạnh.

Dạng từ của compiaciuto

Giống cái số ítcompiaciuta
Giống đực số nhiềucompiaciuti
Giống cái số nhiềucompiaciute

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compiaciuto

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với compiaciuto

  • Tom sarà così compiaciuto. Tom sẽ rất vui lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3797458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ content, satisfied (with); self-congratulatory, smug

Câu hỏi thường gặp

compiaciuto nghĩa là gì?

compiaciuto (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng, vui, hân hạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.