Cốc tiếng Ý là gì?
"cốc" trong tiếng Ý là bicchiere (danh từ), tazza (danh từ), coppa (danh từ).
il bicchiere Danh từ · giống đực
/bikˈkjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly, cốc.
- Dammi un bicchiere d'acqua per favore. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- Mi dia un bicchiere d'acqua per favore. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
la tazza Danh từ · giống cái
/ˈtat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chén, ly, tách, cốc.
- Ho portato una tazza di caffè. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến.
- Non volete una tazza di tè? Bạn có muốn một cốc cà phê không?
la coppa Danh từ · giống cái
/ˈkɔp.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chén, ly, tách, cốc.
- Mi piace questa coppa. Tôi thích chiếc cốc này.
- A me piace questa coppa. Tôi thích chiếc cốc này.
il cormorano Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, cốc đế.
il divoratore Danh từ · giống đực
/di.vo.raˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, cốc đế.
il ghiottone Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, cốc đế.
il mangione Danh từ · giống đực
/manˈd͡ʒo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, cốc đế.
il marangone Danh từ · giống đực
/ma.ranˈɡo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, cốc đế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cốc tiếng Ý là gì?
"cốc" trong tiếng Ý là il bicchiere (danh từ), la tazza (danh từ), la coppa (danh từ).