bibita
/ˈbi.bi.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bibita · số nhiều: le bibite
bibita nghĩa là nước ngọt, nước ngọt có ga, ly, cốc.
Nghĩa của bibita
Danh từ · giống cái
- Nước ngọt, nước ngọt có ga.
- Ly, cốc, chai.
Cụm từ, thành ngữ với bibita
- bibita isotonica — Nước uống thể thao.
- bibita sportiva — Nước uống thể thao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soft drink
Câu hỏi thường gặp
bibita nghĩa là gì?
bibita (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước ngọt có ga, ly, cốc.
bibita là giống đực hay giống cái?
bibita là danh từ giống cái: la bibita, số nhiều le bibite.