TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bibbia

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈbib.bja/ giọng máy của trình duyệt

Bibbia nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

Nghĩa của Bibbia

Danh từ riêng

  1. Kinh thánh, thánh kinh.

Câu ví dụ với Bibbia

  • Tom ha letto la Bibbia. Tom đọc Kinh Thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7369095
  • Tom lesse la Bibbia. Tom đọc Kinh Thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7369096
  • Tom leggeva la Bibbia. Tom đọc Kinh Thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9076673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bible
  • Danh từ bible (exemplar of the Bible); a literary work or author of fundamental importance; dogma (authoritative principle); a verbose text or speech

Câu hỏi thường gặp

Bibbia nghĩa là gì?

Bibbia (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.