bibita sportiva
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bibita sportiva · số nhiều: le bibite sportive
bibita sportiva nghĩa là nước uống thể thao.
Nghĩa của bibita sportiva
Danh từ · giống cái
- Nước uống thể thao.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bibita sportiva
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sports drink
Câu hỏi thường gặp
bibita sportiva nghĩa là gì?
bibita sportiva (danh từ) nghĩa là nước uống thể thao.
bibita sportiva là giống đực hay giống cái?
bibita sportiva là danh từ giống cái: la bibita sportiva, số nhiều le bibite sportive.