TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sport drink

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sport drink

sport drink nghĩa là nước uống thể thao.

Nghĩa của sport drink

Danh từ · giống đực

  1. Nước uống thể thao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sport drink

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sports drink

Câu hỏi thường gặp

sport drink nghĩa là gì?

sport drink (danh từ) nghĩa là nước uống thể thao.

sport drink là giống đực hay giống cái?

sport drink là danh từ giống đực: lo sport drink.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.