sportello
/sporˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo sportello · số nhiều: gli sportelli
sportello nghĩa là cửa.
Nghĩa của sportello
Danh từ · giống đực
- Cửa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sportello
Đồng nghĩa
Họ từ của sportello
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door, wicket, panel; counter, desk, window, front desk; branch, subsidiary
Câu hỏi thường gặp
sportello nghĩa là gì?
sportello (danh từ) nghĩa là cửa.
sportello là giống đực hay giống cái?
sportello là danh từ giống đực: lo sportello, số nhiều gli sportelli.