no
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈnɔ/ giọng máy của trình duyệt
no nghĩa là không, không phải.
Nghĩa của no
Phó từ
- Không.
- Không phải.
- Phải không.
Tiểu từ
- Không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với no
Trái nghĩa
Họ từ của no
Câu ví dụ với no
- No, sono inglese. không phải, tớ là người Anh.Tatoeba #1752395
- No, non è il mio nuovo ragazzo. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384839
- Nessuno sa se la ama o no. Không ai biết liệu anh ấy có yêu cô ấy hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395555
- No, non è il mio nuovo fidanzato. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622162
- No, digita prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752364
- No, digita prima il nove, per piacere. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752366
- No, digiti prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752368
- No, digiti prima il nove, per piacere. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiểu từ no
- Phó từ not; Used at the end of a sentence as a sort of tag question or to emphasize a statement; isn't it so, right
- Danh từ Noh (a type of Japanese drama)
- Hạn định từ no, anti-; found in numerous expressions borrowed from English, such as no comment, and in pseudo-anglicisms such as no logo (“anti-globalization”) and no-vax (“anti-vax”) (also written no vax)
- Hậu tố Used to indicate pluralization
Câu hỏi thường gặp
no nghĩa là gì?
no (phó từ, tiểu từ) nghĩa là không, không phải.