sì
đi với mạo từ: il sì
sì nghĩa là vâng, dạ.
Nghĩa của sì
Danh từ
- Vâng.
Tiểu từ
- Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sì
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sì
- Sì! Ho vinto due volte di seguito! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410125
- Sì! Ho vinto due volte di fila! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2466128
- Tu pensi che Tom dirà di sì? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3674624
- Lei pensa che Tom dirà di sì? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3674626
- Voi pensate che Tom dirà di sì? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3674628
- Pensi che Tom dirà di sì? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3674623
- Pensa che Tom dirà di sì? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3674625
- Pensate che Tom dirà di sì? Cậu có nghĩ là Tom sẽ đồng ý không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3674627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiểu từ yes
- Phó từ so, thus, thuswise; so much; in such a way; as soon as
- Liên từ both ... and ...
- Danh từ yes
Câu hỏi thường gặp
sì nghĩa là gì?
sì (danh từ, tiểu từ) nghĩa là vâng, dạ.
sì là giống đực hay giống cái?
sì là danh từ giống đực: il sì.