Ở tiếng Ý là gì?
"ở" trong tiếng Ý là rimanere (động từ), restare (động từ), a (giới từ).
rimanere Động từ
/ri.maˈne.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở.
- Voglio rimanere. Tớ muốn ở lại.
- Io voglio rimanere. Tớ muốn ở lại.
restare Động từ
/resˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở.
- Non possiamo restare qui. Chúng ta không thể ở đây.
- Tom non può restare. Tom không thể ở lại.
a Giới từ
/a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, tại (a Roma — ở Rome)
stare Động từ
/ˈsta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, ở lại.
- Ieri faceva così freddo che sono stato a casa. Hôm qua trời rất lạnh nên tôi ở trong nhà.
AD Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, đến, cho (dạng của a trước nguyên âm: ad Anna)
- La società punta ad espandersi in Cina. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc.
essere Động từ
/ˈɛs.se.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, có mặt (è a casa — anh ấy ở nhà)
- Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
- Salvo che qui non è così semplice. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
dentro Giới từ
/ˈden.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong, ở, tại.
- La Terra è come una palla con dentro una grande calamita. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
- Tom non è dentro. Tom chưa ở trong.
abitare Động từ
/a.biˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, sống.
- Ho abitato a Boston per molti anni. Tôi đã sống ở Boston nhiều năm.
- Mio padre abita a Nagoya da trent'anni. Bố tôi đã sống ở Nagoya được 30 năm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở tiếng Ý là gì?
"ở" trong tiếng Ý là rimanere (động từ), restare (động từ), a (giới từ).