TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

in

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/in/ giọng máy của trình duyệt

in nghĩa là trong, ở trong, ở, tại.

Nghĩa của in

Giới từ

  1. Trong, ở trong. (biên soạn)
  2. Ở, tại (in Italia — ở Ý) (biên soạn)
  3. Bằng (in treno — bằng tàu hỏa) (biên soạn)
  4. Vào (in estate — vào mùa hè) (biên soạn)

Danh từ

  1. Trong, trong nội bộ, giữa.

Cụm từ, thành ngữ với in

Câu ví dụ với in

  • Penso che lui sia molto in gamba. Tôi nghĩ anh ta rất lanh lợi.Tatoeba #1752339
  • Mettere in forma dopo il lavaggio. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4400
  • Come si dice questo in italiano? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #4421
  • Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
  • Quella cosa può essere fatta in un giorno. Điều đó có thể làm trong một ngày.Tatoeba #1760836
  • In frigo ci sono due libbre di burro. Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #1762731
  • Più sali in alto, più la temperatura diminuisce. Anh càng lên cao thì nhiệt độ càng giảm đi.Tatoeba #1765075
  • Pian piano lei avanzava in avanti. Cô ta từ từ tiến về phía trước.Tatoeba #1765079

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ in; to; into; by; on; marker of way or manner
  • Tiền tố used to denote derivation; used as an intensifier; used to denote negation or opposition or privation; un-; in-; a-

Câu hỏi thường gặp

in nghĩa là gì?

in (giới từ, danh từ) nghĩa là trong, ở trong, ở, tại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.