in
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/in/ giọng máy của trình duyệt
in nghĩa là trong, ở trong, ở, tại.
Nghĩa của in
Giới từ
- Trong, ở trong. (biên soạn)
- Ở, tại (in Italia — ở Ý) (biên soạn)
- Bằng (in treno — bằng tàu hỏa) (biên soạn)
- Vào (in estate — vào mùa hè) (biên soạn)
Danh từ
- Trong, trong nội bộ, giữa.
Cụm từ, thành ngữ với in
- avere in animo — Định, có ý định.
- comandante in capo — Tổng tư lệnh.
- d'ora in avanti — Từ giờ trở đi.
- d'ora in poi — Từ giờ trở đi.
- dare in pasto — Cho ăn.
- diario in rete — Nhật ký web, trang cá nhân.
- dottore in medicina — Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.
- fatto in casa — Cây nhà lá vườn.
- in ballo — Lâm nguy, bị đe dọa.
- in base a — Theo, theo như.
- in bianco — Trống, trắng, để trống, để trắng.
- in bocca al lupo — Chúc may mắn.
- in diretta — Trực tiếp.
- in gioco — Lâm nguy, bị đe dọa.
- in linea teorica — Về lý thuyết.
- in massa — Rộ, hàng loạt, cả đám.
- in mezzo a — Trong số.
- in palio — Lâm nguy, bị đe dọa.
- in poche parole — Tóm lại.
- in primis — Trước hết, trước nhất, trước tiên.
- in primo luogo — Trước hết, trước nhất, trước tiên.
- in quanto a — Về.
- in scatola — Đóng hộp, đóng lon.
- in verità — Thực ra, thật ra, thực sự là.
- latte in polvere — Sữa bột.
- nome in codice — Mật danh, tên mã.
- paese in via di sviluppo — Nước đang phát triển.
- prendere in giro — Nói sạo.
- riposi in pace — Yên nghỉ.
- saltare in aria — Nổ.
Câu ví dụ với in
- Penso che lui sia molto in gamba. Tôi nghĩ anh ta rất lanh lợi.Tatoeba #1752339
- Mettere in forma dopo il lavaggio. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4400
- Come si dice questo in italiano? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #4421
- Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
- Quella cosa può essere fatta in un giorno. Điều đó có thể làm trong một ngày.Tatoeba #1760836
- In frigo ci sono due libbre di burro. Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #1762731
- Più sali in alto, più la temperatura diminuisce. Anh càng lên cao thì nhiệt độ càng giảm đi.Tatoeba #1765075
- Pian piano lei avanzava in avanti. Cô ta từ từ tiến về phía trước.Tatoeba #1765079
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ in; to; into; by; on; marker of way or manner
- Tiền tố used to denote derivation; used as an intensifier; used to denote negation or opposition or privation; un-; in-; a-
Câu hỏi thường gặp
in nghĩa là gì?
in (giới từ, danh từ) nghĩa là trong, ở trong, ở, tại.