TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

in mezzo a

giọng máy của trình duyệt

in mezzo a nghĩa là trong số.

Nghĩa của in mezzo a

Giới từ

  1. Trong số.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in mezzo a

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ in the midst of, among, amid, in the middle of

Câu hỏi thường gặp

in mezzo a nghĩa là gì?

in mezzo a (giới từ) nghĩa là trong số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.