tra
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tra/ giọng máy của trình duyệt
tra nghĩa là giữa, ở giữa, trong số.
Nghĩa của tra
Giới từ
- Giữa, ở giữa.
- Trong số.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tra
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với tra
- Il ladro si è mischiato tra la folla. Kẻ cắp trà trộn vào đám đông.Tatoeba #1762780
- È finita tra di noi. Rendimi l'anello! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #764067
- Il fiume scorre tra i due paesi. Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897077
- Questo è il più economico tra i due. Đây là món rẻ hơn trong hai món đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607361
- È finita tra noi. Ridammi il mio anello! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819865
- Devi scegliere tra onore e morte. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510791
- Qual è la differenza tra religione e filosofia? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13149194
- È difficile distinguere tra il vero e il falso. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ between; among; in (expression of time)
- Tiền tố trans-; between, among
Câu hỏi thường gặp
tra nghĩa là gì?
tra (giới từ) nghĩa là giữa, ở giữa, trong số.