imputato
/im.puˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'imputato · số nhiều: gli imputati
imputato nghĩa là bị cáo, bị đơn.
Nghĩa của imputato
Danh từ · giống đực
- Bị cáo, bị đơn.
Dạng từ của imputato
| Giống cái | imputata |
| Giống cái số nhiều | imputate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defendant, accused [person], suspect
- Tính từ charged, accused
Câu hỏi thường gặp
imputato nghĩa là gì?
imputato (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.
imputato là giống đực hay giống cái?
imputato là danh từ giống đực: l'imputato, số nhiều gli imputati.