de
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de/ giọng máy của trình duyệt
de nghĩa là ở.
Cũng là một dạng biến đổi của di — Của (il libro di Marco — sách của Marco).
Nghĩa của de
Giới từ
- Của.
- Thuộc, của, ở.
- Trong, trong đám.
- Từ.
- Bằng.
Cụm từ, thành ngữ với de
- Rio de Janeiro — Ri-ô đơ gia-nây-rô.
- Tour de France — Vòng quanh nước pháp, vòng nước pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ Marche, Milan, Rome, and Venice form of di
- Tiền tố removal; movement downwards; lowering; privation; a-; negation; un-; intensifying; denoting subtraction of one or more atoms, radicals or molecules
Câu hỏi thường gặp
de nghĩa là gì?
de (giới từ) nghĩa là ở.