TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

de

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de/ giọng máy của trình duyệt

de nghĩa là ở.

Cũng là một dạng biến đổi của di — Của (il libro di Marco — sách của Marco).

Nghĩa của de

Giới từ

  1. Của.
  2. Thuộc, của, ở.
  3. Trong, trong đám.
  4. Từ.
  5. Bằng.

Cụm từ, thành ngữ với de

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ Marche, Milan, Rome, and Venice form of di
  • Tiền tố removal; movement downwards; lowering; privation; a-; negation; un-; intensifying; denoting subtraction of one or more atoms, radicals or molecules

Câu hỏi thường gặp

de nghĩa là gì?

de (giới từ) nghĩa là ở.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.