AD
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
AD nghĩa là ở, đến.
Cũng là một dạng biến đổi của amministratore delegato — Giám đốc điều hành.
Nghĩa của AD
Giới từ
- Ở, đến, cho (dạng của a trước nguyên âm: ad Anna) (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với AD
- ad eccezione di — Trừ, ngoại trừ, ngoài.
- ad ogni costo — Bằng mọi giá.
- materasso ad aria — Nệm hơi.
- sognare ad occhi aperti — Mơ mộng.
- sogno ad occhi aperti — Sự mơ màng.
Câu ví dụ với AD
- Sono pronto ad aiutarti. Tôi sẵn sàng giúp bạn.Tatoeba #389500
- Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.Tatoeba #1748528
- Non riesco ad accettare che sia morto. Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073253
- La società punta ad espandersi in Cina. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612095
- Quanto ci vuole ad arrivare alla stazione? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736413
- Quell'argomento non è adatto ad essere discusso. Chủ đề đó không nên được đem ra bàn luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514210
- Riuscimmo ad attraversare a nuoto il fiume. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646608
- Ad essere onesti, io non lo capisco. Thật lòng mà nói, tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5017556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
AD nghĩa là gì?
AD (giới từ) nghĩa là ở, đến.