TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sognare ad occhi aperti

giọng máy của trình duyệt

sognare ad occhi aperti nghĩa là mơ mộng.

Nghĩa của sognare ad occhi aperti

Động từ

  1. Mơ mộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to daydream

Câu hỏi thường gặp

sognare ad occhi aperti nghĩa là gì?

sognare ad occhi aperti (động từ) nghĩa là mơ mộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.