TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhanh tiếng Ý là gì?

"nhanh" trong tiếng Ý là veloce (tính từ), rapido (tính từ), svelto (tính từ).

veloce Tính từ

/veˈlo.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau, lẹ, chóng.

  • Tu non sei abbastanza veloce. Bạn chưa đủ nhanh
  • Il ghepardo è l'animale più veloce. Báo đốm là loài vật nhanh nhất.

Xem đầy đủ từ "veloce": giống, số nhiều, cách chia →

rapido Tính từ

/ˈra.pi.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh.

  • Più rapida! Nhanh hơn nữa!
  • L'informatica ha fatto dei rapidi progressi nel nostro paese. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "rapido": giống, số nhiều, cách chia →

svelto Tính từ

/ˈzvɛl.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh.

Xem đầy đủ từ "svelto": giống, số nhiều, cách chia →

velocemente Phó từ

/ve.lo.t͡ʃeˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau.

  • Lui sta correndo molto velocemente. Anh ta đang chạy rất nhanh.
  • Non potete muovervi più velocemente? Anh đi nhanh lên được không?

Xem đầy đủ từ "velocemente": giống, số nhiều, cách chia →

rapidamente Phó từ

/ra.pi.daˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau, lẹ.

  • Fa tutto molto rapidamente. Anh ấy làm mọi thứ rất nhanh.
  • Il mercato dei beni di lusso sta crescendo rapidamente. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

Xem đầy đủ từ "rapidamente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhanh tiếng Ý là gì?

"nhanh" trong tiếng Ý là veloce (tính từ), rapido (tính từ), svelto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.