pronto
pronto nghĩa là sẵn sàng, nhanh lẹ, mau lẹ, a-lô.
Nghĩa của pronto
Tính từ
- Sẵn sàng.
- Nhanh lẹ, mau lẹ, nhanh nhẹn, nhanh.
Thán từ
- A-lô.
Dạng từ của pronto
| Giống cái số ít | pronta |
| Giống đực số nhiều | pronti |
| Giống cái số nhiều | pronte |
| So sánh nhất | prontissimo |
Câu ví dụ với pronto
- Sono pronto ad aiutarti. Tôi sẵn sàng giúp bạn.Tatoeba #389500
- Tom ha detto che è pronto ad aiutare. Tom đã nói rằng anh ấy sẵn sàng giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6860946
- Pronto? Sei ancora in linea? Này, này, bạn còn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1752138
- Pronto? È ancora in linea? Này, này, bạn còn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802140
- Pronto. È Ogawa che parla. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2601495
- Sei pronto a fare festa? Bạn đã sẵn sàng quẩy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3636549
- È pronto a fare festa? Bạn đã sẵn sàng quẩy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3636551
- Il caffè è pronto. Cà phê được rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1521882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ready, prepared; willing, prompt, set
- Danh từ ready-made
- Thán từ hello (when answering the phone)
Câu hỏi thường gặp
pronto nghĩa là gì?
pronto (tính từ, thán từ) nghĩa là sẵn sàng, nhanh lẹ, mau lẹ, a-lô.