Để tiếng Ý là gì?
"để" trong tiếng Ý là mettere (động từ), per (giới từ), lasciare (động từ).
mettere Động từ
/ˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, đặt.
per Giới từ
/per/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, để (per te — cho bạn; per imparare — để học)
- Prestami qualcosa per tagliare questa corda. Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.
- Non ho un foglio per scrivere. Không có giấy để viết.
lasciare Động từ
/laʃˈʃa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở, để.
- Non mi lasciare qui da sola. Đừng để tôi ở đây một mình.
- Non mi lasciare qui da solo. Đừng để tôi ở đây một mình.
permettere Động từ
/perˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở, để.
- Tom non si poteva permettere un avvocato. Tom không đủ khả năng chi trả để thuê luật sư.
- Come avete potuto permettere che accadesse questo? Sao bạn lại có thể để chuyện này xảy ra cơ chứ?
porre Động từ
/ˈpor.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, đặt.
posare Động từ
/poˈza.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
piazzare Động từ
/pjatˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
al fine di Liên từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để.
collocare Động từ
/kol.loˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
deporre Động từ
/deˈpor.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, đặt.
posizionare Động từ
/po.zit.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
- Posizionate il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
- Posizioni il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Để tiếng Ý là gì?
"để" trong tiếng Ý là mettere (động từ), per (giới từ), lasciare (động từ).