per
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/per/ giọng máy của trình duyệt
per nghĩa là cho, để, qua, xuyên qua.
Nghĩa của per
Giới từ
- Cho, để (per te — cho bạn; per imparare — để học) (biên soạn)
- Qua, xuyên qua. (biên soạn)
- Trong (khoảng thời gian: per due ore — trong hai giờ) (biên soạn)
- Vì. (biên soạn)
Họ từ của per
Cụm từ, thành ngữ với per
- amico per la pelle — Tri kỷ, bạn thân.
- guerra per procura — Chiến tranh ủy nhiệm.
- macchina per cucire — Máy may, máy khâu.
- per apparire bisogna soffrire — Tay làm hàm nhai.
- per cento — Phần trăm.
- per conto di — Thay mặt cho, nhân danh.
- per converso — Ngược lại.
- per favore — Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui, thích, muốn, mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính), (mỉa mai) anh thử nghĩ mà xem, anh thử tưởng tượng xem, lạy Chú
- per forza — Tất nhiên, dĩ nhiên.
- per inciso — À này.
- per mano di — Dưới bàn tay của, dưới tay của.
- per mezzo di — Bằng.
- per opera di — Bằng.
- per piacere — Xin, vui lòng.
- per sempre — Mãi mãi, vĩnh viễn.
- per via di — Bởi.
- società per azioni — Công ty cổ phần.
- tappetino per mouse — Lót chuột.
Câu ví dụ với per
- Mi potresti ritelefonare più tardi, per favore? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #4494
- Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136
- Ha scelto di andare per un'altra strada. Nó đã chọn đi một con đường khác.Tatoeba #1748504
- Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #930661
- Queste scarpe però sono troppo grandi per me. NHững chiếc giầy này rất to so với chân tôi.Tatoeba #1751649
- Non ho un foglio per scrivere. Không có giấy để viết.Tatoeba #1752362
- Prestami qualcosa per tagliare questa corda. Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #1765008
- Noi preparammo dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng.Tatoeba #5367006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ for; to, in order to; through; in or on; by; with; as
Câu hỏi thường gặp
per nghĩa là gì?
per (giới từ) nghĩa là cho, để, qua, xuyên qua.