TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

per

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/per/ giọng máy của trình duyệt

per nghĩa là cho, để, qua, xuyên qua.

Nghĩa của per

Giới từ

  1. Cho, để (per te — cho bạn; per imparare — để học) (biên soạn)
  2. Qua, xuyên qua. (biên soạn)
  3. Trong (khoảng thời gian: per due ore — trong hai giờ) (biên soạn)
  4. Vì. (biên soạn)

Họ từ của per

Cụm từ, thành ngữ với per

Câu ví dụ với per

  • Mi potresti ritelefonare più tardi, per favore? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #4494
  • Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136
  • Ha scelto di andare per un'altra strada. Nó đã chọn đi một con đường khác.Tatoeba #1748504
  • Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #930661
  • Queste scarpe però sono troppo grandi per me. NHững chiếc giầy này rất to so với chân tôi.Tatoeba #1751649
  • Non ho un foglio per scrivere. Không có giấy để viết.Tatoeba #1752362
  • Prestami qualcosa per tagliare questa corda. Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #1765008
  • Noi preparammo dei pancake per colazione. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng.Tatoeba #5367006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ for; to, in order to; through; in or on; by; with; as

Câu hỏi thường gặp

per nghĩa là gì?

per (giới từ) nghĩa là cho, để, qua, xuyên qua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.