macchina per cucire
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la macchina per cucire · số nhiều: le macchine per cucire
macchina per cucire nghĩa là máy may, máy khâu.
Nghĩa của macchina per cucire
Danh từ · giống cái
- Máy may, máy khâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewing machine
Câu hỏi thường gặp
macchina per cucire nghĩa là gì?
macchina per cucire (danh từ) nghĩa là máy may, máy khâu.
macchina per cucire là giống đực hay giống cái?
macchina per cucire là danh từ giống cái: la macchina per cucire, số nhiều le macchine per cucire.