macchina
đi với mạo từ: la macchina · số nhiều: le macchine
macchina nghĩa là máy, máy móc, xe hơi, ô tô.
Nghĩa của macchina
Danh từ · giống cái
- Máy, máy móc.
- Thân mật Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macchina
Đồng nghĩa
Họ từ của macchina
Cụm từ, thành ngữ với macchina
- macchina da cucire — Máy may, máy khâu.
- macchina da scrivere — Máy chữ, máy đánh chữ.
- macchina del tempo — Cỗ máy thời gian.
- macchina fotografica — Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
- macchina fotografica digitale — Máy ảnh số.
- macchina per cucire — Máy may, máy khâu.
- macchina virtuale — Máy ảo.
Câu ví dụ với macchina
- Compreremo una macchina nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897130
- Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpito. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337647
- Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpita. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337648
- A me non piace questa macchina fotografica. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2570440
- Tom non ha portato una macchina fotografica. Tom không mang theo máy quay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2610420
- Mio padre va al lavoro in macchina. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475435
- Lei sta imparando a guidare una macchina. Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3535522
- Lui ha deciso di vendere la macchina. Anh ấy đã quyết định sẽ bán chiếc ô tô đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3961296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machine; car, motorcar
Câu hỏi thường gặp
macchina nghĩa là gì?
macchina (danh từ) nghĩa là máy, máy móc, xe hơi, ô tô.
macchina là giống đực hay giống cái?
macchina là danh từ giống cái: la macchina, số nhiều le macchine.