TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

macchina virtuale

danh từ giống cái
/ˈmak.ki.na virˈtwa.le/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la macchina virtuale · số nhiều: le macchine virtuali

macchina virtuale nghĩa là máy ảo.

Nghĩa của macchina virtuale

Danh từ · giống cái

  1. Máy ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virtual machine

Câu hỏi thường gặp

macchina virtuale nghĩa là gì?

macchina virtuale (danh từ) nghĩa là máy ảo.

macchina virtuale là giống đực hay giống cái?

macchina virtuale là danh từ giống cái: la macchina virtuale, số nhiều le macchine virtuali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.