macchina virtuale
danh từ giống cái
/ˈmak.ki.na virˈtwa.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la macchina virtuale · số nhiều: le macchine virtuali
macchina virtuale nghĩa là máy ảo.
Nghĩa của macchina virtuale
Danh từ · giống cái
- Máy ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virtual machine
Câu hỏi thường gặp
macchina virtuale nghĩa là gì?
macchina virtuale (danh từ) nghĩa là máy ảo.
macchina virtuale là giống đực hay giống cái?
macchina virtuale là danh từ giống cái: la macchina virtuale, số nhiều le macchine virtuali.