macchina del tempo
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la macchina del tempo · số nhiều: le macchine del tempo
macchina del tempo nghĩa là cỗ máy thời gian.
Nghĩa của macchina del tempo
Danh từ · giống cái
- Cỗ máy thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time machine
Câu hỏi thường gặp
macchina del tempo nghĩa là gì?
macchina del tempo (danh từ) nghĩa là cỗ máy thời gian.
macchina del tempo là giống đực hay giống cái?
macchina del tempo là danh từ giống cái: la macchina del tempo, số nhiều le macchine del tempo.