TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

macchina del tempo

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la macchina del tempo · số nhiều: le macchine del tempo

macchina del tempo nghĩa là cỗ máy thời gian.

Nghĩa của macchina del tempo

Danh từ · giống cái

  1. Cỗ máy thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time machine

Câu hỏi thường gặp

macchina del tempo nghĩa là gì?

macchina del tempo (danh từ) nghĩa là cỗ máy thời gian.

macchina del tempo là giống đực hay giống cái?

macchina del tempo là danh từ giống cái: la macchina del tempo, số nhiều le macchine del tempo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.