per favore
/per faˈvo.re/ giọng máy của trình duyệt
per favore nghĩa là làm vui lòng, làm hài lòng, xin, vui lòng.
Nghĩa của per favore
Danh từ
- Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui, thích, muốn, mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính), (mỉa mai) anh thử nghĩ mà xem, anh thử tưởng tượng xem, lạy Chúa, mong ngài vui lòng cho, mong ngài hạ cố cho, ngài rủ lòng cho.
Phó từ
- Xin, vui lòng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với per favore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ please
- Thán từ please
Câu hỏi thường gặp
per favore nghĩa là gì?
per favore (danh từ, phó từ) nghĩa là làm vui lòng, làm hài lòng, xin, vui lòng.