pera
đi với mạo từ: la pera · số nhiều: le pere
pera nghĩa là lê, quả lê.
Nghĩa của pera
Danh từ · giống cái
- Lê, quả lê, trái lê.
Họ từ của pera
Cụm từ, thành ngữ với pera
- pera alligatore — Bơ.
Câu ví dụ với pera
- Sto mangiando una pera. Tôi đang ăn lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13295718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pear (the fruit); fix (dose of drug)
Câu hỏi thường gặp
pera nghĩa là gì?
pera (danh từ) nghĩa là lê, quả lê.
pera là giống đực hay giống cái?
pera là danh từ giống cái: la pera, số nhiều le pere.