pera alligatore
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pera alligatore · số nhiều: le pere alligatore
pera alligatore nghĩa là bơ.
Nghĩa của pera alligatore
Danh từ · giống cái
- Bơ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pera alligatore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avocado
Câu hỏi thường gặp
pera alligatore nghĩa là gì?
pera alligatore (danh từ) nghĩa là bơ.
pera alligatore là giống đực hay giống cái?
pera alligatore là danh từ giống cái: la pera alligatore, số nhiều le pere alligatore.