TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prego

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈprɛ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

prego nghĩa là không có chi, không có gì.

Cũng là một dạng biến đổi của pregare — Cầu nguyện.

Nghĩa của prego

Thán từ

  1. Không có chi, không có gì, đừng ngại, không sao đâu, không dám.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prego

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với prego

  • Ti prego, non piangere. làm ơn đừng khóc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4396
  • "Grazie." "Prego." "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer
  • Thán từ you're welcome, don't mention it etc.; yes, of course; after you, please, you first

Câu hỏi thường gặp

prego nghĩa là gì?

prego (thán từ) nghĩa là không có chi, không có gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.