prego
prego nghĩa là không có chi, không có gì.
Cũng là một dạng biến đổi của pregare — Cầu nguyện.
Nghĩa của prego
Thán từ
- Không có chi, không có gì, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prego
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với prego
- Ti prego, non piangere. làm ơn đừng khóc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4396
- "Grazie." "Prego." "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer
- Thán từ you're welcome, don't mention it etc.; yes, of course; after you, please, you first
Câu hỏi thường gặp
prego nghĩa là gì?
prego (thán từ) nghĩa là không có chi, không có gì.