mio
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmi.o/ giọng máy của trình duyệt
mio nghĩa là của tôi, tôi.
Nghĩa của mio
Hạn định từ
- Của tôi, tôi.
Họ từ của mio
Câu ví dụ với mio
- Mio nonno ha una salute molto buona. Ông tôi rất khỏe mạnh.Tatoeba #1119082
- Ieri era il mio compleanno. Hôm qua là sinh nhật của tôi.Tatoeba #641549
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôiTatoeba #1765070
- Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse. Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.Tatoeba #1765110
- Mia sorella è andata ieri a Kobe. Chị tôi hôm qua đi Kobe.Tatoeba #1760903
- Ti do la mia parola. Tôi hứa.Tatoeba #4472
- Ho lavato la mia camicia. Tôi giặt áo sơ mi của tôi.Tatoeba #1752378
- Non è colpa mia! Không phải lỗi của tôi!Tatoeba #4430
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ my; of mine (used attributively)
- Đại từ mine (used predicatively); mine; the thing belonging to me (used substantively); Same as entry above.
- Tiền tố myo-
Câu hỏi thường gặp
mio nghĩa là gì?
mio (hạn định từ) nghĩa là của tôi, tôi.