vostro
vostro nghĩa là Của các bạn, của các anh chị.
Nghĩa của vostro
Hạn định từ
- Của các bạn, của các anh chị. (biên soạn)
Câu ví dụ với vostro
- Posso prendere in prestito il vostro dizionario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931799
- Io non ho bisogno del vostro permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760956
- Qual è il vostro parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964230
- Ho dimenticato il vostro numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3073537
- Ho scordato il vostro numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3073538
- Posso prendere in prestito il vostro ombrello? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4832589
- Posso prendere in prestito il vostro martello? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11378662
- Qual è il vostro vino economico preferito? Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11710919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ your; plural and polite forms
- Đại từ yours
Câu hỏi thường gặp
vostro nghĩa là gì?
vostro (hạn định từ) nghĩa là Của các bạn, của các anh chị.