vomito
/ˈvɔ.mi.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vomito · số nhiều: i vomiti
vomito nghĩa là nôn, mửa.
Cũng là một dạng biến đổi của vomitare — Nôn, mửa, ói.
Nghĩa của vomito
Danh từ · giống đực
- Nôn, mửa.
Họ từ của vomito
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vomiting, emesis; vomit, sick, vomitus
Câu hỏi thường gặp
vomito nghĩa là gì?
vomito (danh từ) nghĩa là nôn, mửa.
vomito là giống đực hay giống cái?
vomito là danh từ giống đực: il vomito, số nhiều i vomiti.