TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vomitare

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vo.miˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

vomitare nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của vomitare

Động từ

  1. Nôn, mửa, ói.

Chia động từ vomitare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: vomitatoDanh động từ: vomitando

Hiện tại presente

  • io vomito
  • tu vomiti
  • lui/lei vomita
  • noi vomitiamo
  • voi vomitate
  • loro vomitano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho vomitato
  • tu hai vomitato
  • lui/lei ha vomitato
  • noi abbiamo vomitato
  • voi avete vomitato
  • loro hanno vomitato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io vomitavo
  • tu vomitavi
  • lui/lei vomitava
  • noi vomitavamo
  • voi vomitavate
  • loro vomitavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io vomitai
  • tu vomitasti
  • lui/lei vomitò
  • noi vomitammo
  • voi vomitaste
  • loro vomitarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io vomiterò
  • tu vomiterai
  • lui/lei vomiterà
  • noi vomiteremo
  • voi vomiterete
  • loro vomiteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io vomiterei
  • tu vomiteresti
  • lui/lei vomiterebbe
  • noi vomiteremmo
  • voi vomitereste
  • loro vomiterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io vomiti
  • che tu vomiti
  • che lui/lei vomiti
  • che noi vomitiamo
  • che voi vomitiate
  • che loro vomitino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io vomitassi
  • che tu vomitassi
  • che lui/lei vomitasse
  • che noi vomitassimo
  • che voi vomitaste
  • che loro vomitassero

Mệnh lệnh imperativo

  • vomita! (tu)
  • vomiti! (lei)
  • vomitiamo! (noi)
  • vomitate! (voi)
  • vomitino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vomitare

Đồng nghĩa

Họ từ của vomitare

Câu ví dụ với vomitare

  • Tom ha vomitato. Tom đã ói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3809090
  • Tom vomitò. Tom đã ói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3848794

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vomit, to throw up; to spew (insults, curses, etc.)

Câu hỏi thường gặp

vomitare nghĩa là gì?

vomitare (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

Chia động từ vomitare ở thì hiện tại thế nào?

io vomito, tu vomiti, lui/lei vomita, noi vomitiamo, voi vomitate, loro vomitano. Phân từ quá khứ: vomitato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.